| Nr. | Original expression | | Translated expression | |
|---|
| 701 | Document - Open in current window | | |  |
| 702 | Document - Open in new window | | Dữ Liệu - Mở Trong Cửa Sổ Mới |  |
| 703 | Document - Save | | Dữ Liệu - Lưu |  |
| 704 | Document - Set File Format | | Dữ Liệu - Thiết Lập Định Dạng Tệp |  |
| 705 | Document contains unsaved data. | | Tài liệu chứa dữ liệu chưa được lưu. |  |
| 706 | Document operation associated with this command. | | |  |
| 707 | Document part sync ID: | | ID của phần đồng bộ dữ liệu: |  |
| 708 | Document type: | | |  |
| 709 | Don't save|Close document discarding changes. | | Không lưu | Đóng và không lưu những thay đổi. |  |
| 710 | Donate... | | Quyên góp... |  |
| 711 | Done | | |  |
| 712 | Dot count | | Tổng số chấm |  |
| 713 | Dots | | |  |
| 714 | Dotted grid | | |  |
| 715 | Down | | Xuống |  |
| 716 | Down-Left | | Xuống - Phải |  |
| 717 | Down-Right | | Xuống - Phải |  |
| 718 | Down-Up | | Xuống - Lên |  |
| 719 | Download | | Tải về |  |
| 720 | Drag hot spot | | |  |